đua chen
Định nghĩa
- Động từ:
- Cố gắng hơn người khác trong một cuộc thi đấu, tranh giành để giành lấy lợi ích, địa vị hoặc sự công nhận: Hành động nỗ lực một cách quyết liệt, thường tiêu cực, để vượt lên trên người khác trong một môi trường cạnh tranh.
- Xô đẩy, chen lấn nhau: Hành động cố gắng tiến lên phía trước bằng cách đẩy người khác ra, thường trong một đám đông.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta luôn đua chen với đồng nghiệp để được thăng chức. (Anh ta luôn cố gắng hơn đồng nghiệp để được thăng chức.)
- Mọi người đua chen nhau mua vé trong ngày đầu mở bán. (Mọi người chen lấn, tranh nhau mua vé trong ngày đầu mở bán.)
- Cuộc sống đua chen nơi thành thị khiến cô cảm thấy mệt mỏi. (Cuộc sống tranh giành, cạnh tranh nơi thành thị khiến cô cảm thấy mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sự đua chen" (Danh từ hóa): Chỉ trạng thái, tính chất của việc tranh giành, cạnh tranh khốc liệt.
- Sự đua chen trong thương trường ngày càng khốc liệt. (Tình trạng cạnh tranh trong thương trường ngày càng khốc liệt.)
Dùng với nghĩa ẩn dụ: Chỉ sự ganh đua, chạy theo những giá trị vật chất, danh vọng một cách tiêu cực.
- Anh ấy chán ngán cảnh đua chen danh lợi. (Anh ấy chán ngán cảnh tranh giành danh tiếng và lợi ích.)
Biến thể và từ gần giống
- Tranh đua (động từ): Cạnh tranh, thi đua với nhau (có thể mang sắc thái trung tính hoặc tích cực hơn "đua chen").
- Chen lấn (động từ): Xô đẩy, cố len vào chỗ đông người (nhấn mạnh hành động vật lý, thường là nghĩa đen).
- Ganh đua (động từ): Cố gắng để hơn người khác, thường xuất phát từ lòng đố kỵ (gần nghĩa với "đua chen" nhưng nhấn mạnh hơn vào tâm lý ganh ghét).
Từ đồng nghĩa
- Cạnh tranh: Thi đua, giành giật để đạt được mục đích (có thể dùng trong ngữ cảnh trung lập hoặc kinh tế).
- Tranh giành: Giành giật, cố lấy về phần mình (thường cho thấy sự quyết liệt).
- Xô bồ: Hỗn độn, chen lấn nhau (nhấn mạnh sự lộn xộn, thiếu trật tự).
Từ trái nghĩa
- Nhường nhịn: Chịu phần thiệt về mình, nhường lợi ích cho người khác.
- Hợp tác: Cùng làm việc chung để đạt mục đích chung.
- An phận: Bằng lòng, thỏa mãn với hoàn cảnh hiện tại, không tranh giành.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Đua chen danh lợi": Tranh giành địa vị và lợi ích cá nhân.
- Con người ta đôi khi mệt mỏi vì vòng xoáy đua chen danh lợi.
- "Chốn đua chen": Chỉ nơi có sự cạnh tranh, bon chen khốc liệt (như thương trường, chốn quan trường).
- Anh ấy quyết định rời bỏ chốn đua chen để về quê sống bình yên.